suôn sắn

suôn sắn

Mọi việc diễn ra suôn sắn như kế hoạch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trôi chảy, thuận lợi, không gặp trở ngại: "suôn sắn" chỉ trạng thái diễn ra một cách êm đẹp, không khó khăn hay vấn đề cản trở. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, có nghĩa tương tự "suôn sẻ".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mọi việc trong công ty đều suôn sắn. (Mọi công việc trong công ty đều diễn ra thuận lợi, không gặp trục trặc.)
    • Chúc bạn một chuyến đi suôn sắn. (Lời chúc mong chuyến đi của bạn diễn ra trôi chảy, tốt đẹp.)
    • Cuộc phỏng vấn hôm qua khá suôn sắn. (Cuộc phỏng vấn hôm qua diễn ra êm đẹp, không vấn đề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suôn sắn cả": nhấn mạnh mọi thứ đều thuận lợi, không ngoại lệ.

    • Dự án này suôn sắn cả, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thành. (Dự án này thuận lợimọi giai đoạn, từ chuẩn bị đến kết thúc.)
  • "không được suôn sắn": diễn tả tình huống trở ngại, không trôi chảy.

    • Buổi họp không được suôn sắn nhiều người bất đồng quan điểm. (Buổi họp gặp khó khăn nhiều ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Suôn sẻ (tính từ): từ phổ biến hơn, mang nghĩa trôi chảy, thuận lợi — "suôn sắn" biến thể ít trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Mọi chuyện đều suôn sẻ. (Mọi chuyện đều thuận lợi.)
  • Trơn tru (tính từ): trôi chảy, mượt , không bị cản trở.

    • Công việc diễn ra trơn tru. (Công việc diễn ra mượt , không vấp váp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuận lợi: diễn ra dễ dàng, điều kiện tốt.
  • Trôi chảy: không bị gián đoạn hoặc khó khăn.
  • Êm xuôi: mọi việc đều tốt đẹp, không xung đột.
Thành ngữ liên quan
  • Mọi sự suôn sắn: mọi việc đều thuận lợi, không gặp rắc rối.
    • Sau nhiều nỗ lực, mọi sự suôn sắn như mong đợi. (Sau nhiều cố gắng, mọi việc đều diễn ra tốt đẹp như kỳ vọng.)